nước vối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nước uống truyền thống của Việt Nam: Được pha chế bằng cách hãm hoặc nấu từ lá hoặc nụ của cây vối (tên khoa học thường là Syzygium). Nước có màu vàng nhạt hoặc nâu vàng, vị hơi chát, thanh mát và thơm mùi đặc trưng của lá vối.
- Thức uống có lợi cho sức khỏe: Thường được dùng để giải khát, hỗ trợ tiêu hóa và thanh nhiệt cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi thường uống nước vối thay trà mỗi ngày.
- Trời nóng, được cốc nước vối mát lạnh thì thật tuyệt.
- Quán ăn bình dân thường có nước vối miễn phí cho khách.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nước vối đặc": chỉ nước vối được pha đậm đặc, có vị chát và mùi thơm đậm hơn.
- Bà tôi pha nước vối đặc để uống cho tiêu cơm.
- "Nước vối nguội": nước vối đã để nguội, thường được ướp lạnh.
- Bình nước vối nguội trong tủ lạnh là thứ không thể thiếu mùa hè.
Biến thể và từ liên quan
- Lá vối (danh từ): bộ phận chính dùng để pha chế nước vối.
- Mẹ tôi hái lá vối trong vườn, phơi khô để dành.
- Nụ vối (danh từ): nụ hoa của cây vối, cũng dùng để hãm nước uống, được cho là có nhiều dưỡng chất.
- Nước hãm từ nụ vối có màu sậm và vị rất thơm.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Trà vối: cách gọi khác của nước vối, nhấn mạnh cách dùng như một loại trà.
- Buổi sáng, bố tôi chỉ quen uống một ấm trà vối.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Thanh nhiệt như nước vối": một cách so sánh dân gian về công dụng giải nhiệt hiệu quả.
- Mùa hè nóng nực, uống cái này thanh nhiệt như nước vối ấy.