nước vối

nước vối

Ông nội tôi thường uống nước vối thay trà mỗi ngày.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nước uống truyền thống của Việt Nam: Được pha chế bằng cách hãm hoặc nấu từ hoặc nụ của cây vối (tên khoa học thường Syzygium). Nước màu vàng nhạt hoặc nâu vàng, vị hơi chát, thanh mát thơm mùi đặc trưng của vối.
    • Thức uống lợi cho sức khỏe: Thường được dùng để giải khát, hỗ trợ tiêu hóa thanh nhiệt cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi thường uống nước vối thay trà mỗi ngày.
    • Trời nóng, được cốc nước vối mát lạnh thì thật tuyệt.
    • Quán ăn bình dân thường nước vối miễn phí cho khách.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nước vối đặc": chỉ nước vối được pha đậm đặc, vị chát mùi thơm đậm hơn.
    • tôi pha nước vối đặc để uống cho tiêu cơm.
  • "Nước vối nguội": nước vối đã để nguội, thường được ướp lạnh.
    • Bình nước vối nguội trong tủ lạnh thứ không thể thiếu mùa .
Biến thể từ liên quan
  • vối (danh từ): bộ phận chính dùng để pha chế nước vối.
    • Mẹ tôi hái vối trong vườn, phơi khô để dành.
  • Nụ vối (danh từ): nụ hoa của cây vối, cũng dùng để hãm nước uống, được cho nhiều dưỡng chất.
    • Nước hãm từ nụ vối màu sậm vị rất thơm.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Trà vối: cách gọi khác của nước vối, nhấn mạnh cách dùng như một loại trà.
    • Buổi sáng, bố tôi chỉ quen uống một ấm trà vối.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Thanh nhiệt như nước vối": một cách so sánh dân gian về công dụng giải nhiệt hiệu quả.
    • Mùa nóng nực, uống cái này thanh nhiệt như nước vối ấy.

Từ chứa "nước vối"